Jeep Wrangler RubiconUnlimited 2020 Jeep Wrangler RubiconUnlimited 2020 Jeep Wrangler RubiconUnlimited 2020 Jeep Wrangler RubiconUnlimited 2020 Jeep Wrangler RubiconUnlimited 2020 Jeep Wrangler RubiconUnlimited 2020 Jeep Wrangler RubiconUnlimited 2020 Jeep Wrangler RubiconUnlimited 2020 Jeep Wrangler RubiconUnlimited 2020 Jeep Wrangler RubiconUnlimited 2020 Jeep Wrangler RubiconUnlimited 2020 Jeep Wrangler RubiconUnlimited 2020 Jeep Wrangler RubiconUnlimited 2020 Jeep Wrangler RubiconUnlimited 2020 Jeep Wrangler RubiconUnlimited 2020 Jeep Wrangler RubiconUnlimited 2020 Jeep Wrangler RubiconUnlimited 2020 Jeep Wrangler RubiconUnlimited 2020 Jeep Wrangler RubiconUnlimited 2020 Jeep Wrangler RubiconUnlimited 2020 Jeep Wrangler RubiconUnlimited 2020 Jeep Wrangler RubiconUnlimited 2020 Jeep Wrangler RubiconUnlimited 2020 Jeep Wrangler RubiconUnlimited 2020 Jeep Wrangler RubiconUnlimited 2020 Jeep Wrangler RubiconUnlimited 2020 Jeep Wrangler RubiconUnlimited 2020 Jeep Wrangler RubiconUnlimited 2020 Jeep Wrangler RubiconUnlimited 2020 Jeep Wrangler RubiconUnlimited 2020 Jeep Wrangler RubiconUnlimited 2020 Jeep Wrangler RubiconUnlimited 2020 Jeep Wrangler RubiconUnlimited 2020 Jeep Wrangler RubiconUnlimited 2020 Jeep Wrangler RubiconUnlimited 2020 Jeep Wrangler RubiconUnlimited 2020 Jeep Wrangler RubiconUnlimited 2020 Jeep Wrangler RubiconUnlimited 2020 Jeep Wrangler RubiconUnlimited 2020 Jeep Wrangler RubiconUnlimited 2020 Jeep Wrangler RubiconUnlimited 2020 Jeep Wrangler RubiconUnlimited 2020 Jeep Wrangler RubiconUnlimited 2020 Jeep Wrangler RubiconUnlimited 2020 Jeep Wrangler RubiconUnlimited 2020 Jeep Wrangler RubiconUnlimited 2020 Jeep Wrangler RubiconUnlimited 2020

Jeep Wrangler RubiconUnlimited 2020

I. THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Chủng loại

Jeep Wrangler RubiconUnlimited

Xuất xứ

USA

Nămsx/model

2019/2020

Kích thước ( D x R x C ) ( mm )

4696 x 1871 x 1844

Chiều dài cơ sở (mm)

2946

Dung tích xi lanh ( cc )

2.0

Kiểu động cơ

I4 tăng áp

Hộp số

Tự động 8 cấp

Momen xoắn lớn nhất

400 Nm

Công suất lớn nhất

                         270 Hp

Tốc độ tối đa (km/h)

km/h

Tiêu hao nhiên liệu (L/100Km)

10-13.5

Bình nhiên liệu ( l )

81.5

Loại nhiên liệu

Xăng

Kiểu dẫn động

2 Cầu(AWD)

Số cửa/chỗ ngồi

05/05

Cỡ lốp

285/70/R17

II. TRANG THIẾT BỊ AN TOÀN & TIỆN NGHI

 

 

  • Hiển thị nhiệt độ bên ngoài
  • La bàn
  • Kiểm soát hành trình
  • Kiểm soát hành trình thích ứng
  • Ổ cắm điện DC 12
  • Cửa sổ 1 chạm xuống Tài xế và hành khách
  • Lập trình mở cửa nhà để xe
  • Cảm biến quanh xe
  • Dịch vụ hỗ trợ trên xe SiriusXM
  • N / A theo dõi xe bị đánh cắp
  • Hỗ trợ đỗ xe ParkSense
  • Khóa keyless từ xa Keyfob (Tất cả các cửa)
  • Hệ thống truy cập không cần khóa
  • Báo động chống trộm
  • Khóa cửa điện với 2 giai đoạn mở khóa
  • Nội dung hệ thống báo động cảnh báo trộm cắp
  • Vô hiệu hóa khóa Sentry
  • Cảm biến điểm mù
  • Cảnh báo áp suất lốp thấ
  • Radio SiriusXM AM / FM / Vệ tinh, Tìm kiếm-Quét
  • Jack đầu vào phụ
  • Tay lái tích hợp điều khiển âm thanh
  • Nhận dạng giọng nói
  • Loa 8
  • Ampli 552W Premium
  • Màn hình LCD hàng 1
  • Tương thích Bluetooth
  • Điều khiển hướng ghế lái phía trước 6-Way
  • Điều khiển hướng ghế hành khách phía trước 4 chiều
  • Ghế trước được sưởi ấm Tài xế và hành khách phía trước Heated-Cushion, Heated-
  • Seatback
  • Hàng ghế sau tỉ lệ 60-40

Sản phẩm liên quan

Hỗ trợ trực tuyến

Tư vấn bán hàng 1

Mr. Trọng 098.590.8888

Tư vấn bán hàng 2

Mrs Huệ 093.564.6666

Email liên hệ

sontungauto6666@gmail.com

0985908888